Sự đột phá của kỹ thuật tiên tiến làm việc vận hành nguồn điện đang ngày càng 01 nhiều. Đối với một khu vực còn hạn chế điện nghiêm trọng như Việt Nam thì chuyện này thật đáng báo động. Chính lẽ đó, chuyện dùng bảng giá máy phát điện mitsubishi là nhu cầu cần thiết hiện tại nhằm duy trì điện năng liên tục cho những hoạt động sinh hoạt, sản xuất, mua bán. Máy phát điện Hưng Tiến Phúc xin giới thiệu với khách hàng các loại máy phát điện mitsubishi được yêu thích hiện tại. Hình ảnh may phat dien Mitsubishi 25kva hiện do Công ty Hưng Tiến Phúc phân phối : Thông số kỹ thuật chung Model MGS2000C Tần số (Hz) 60 Vòng quay (rpm) 1800 Hệ số công suất 0.8 Công suất liên tục (kw) 1650 Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/480V Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/480V-460V-450V-440V-416V Kích thước máy (D x R x C) 5450 x 2200 x 2835 Trọng lượng máy (kg) 13600 Thông số kỹ thuật động cơ Hãng sản xuất MITSUBISHI Model động cơ S16R-PTA2-S Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước Bore (mm) 170 Stroke (mm) 180 Dung tích xi-lanh (L) 65.4 Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8 Tỷ số nén 13.5 Dung tích dầu bôi trơn (L) 230 Dung tích nước làm mát (L) 170 Motor khởi động 24V DC Thông số hoạt động của động cơ Tổng công suất điện (kWm) 1739 Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 1.8 Độ ồn máy phát điện (cách 1m dBA) 112 Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 462 Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 348 Thông số kỹ thuật chung Model MGS2000B Hệ số công suất 0.8 Công suất dự phòng (kVA) 2235 Công suất liên tục (kVA) 2030 Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/380V Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/380V-400V-415V-440V Kích thước máy (D x R x C) 5675 x 2200 x 2835 Trọng lượng máy (kg) 14300 Thông số kỹ thuật động cơ may phat dien Mitsubishi 100kva Hãng sản xuất MITSUBISHI Model động cơ S16R-PTA2-S Kiểu động cơ V-16, động cơ máy phát điện 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước Bore (mm) 170 Stroke (mm) 180 Dung tích xi-lanh (L) 65.4 Tốc độ Pít-tông (m/sec) 9.0 Tỷ số nén 13.5 Dung tích dầu bôi trơn (L) 230 Dung tích nước làm mát (L) 170 Motor khởi động 24V DC Thông số hoạt động của động cơ 2235 kVA 2030 kVA Tổng công suất điện (kWm) 1850 1679 Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.3 2.1 Độ ồn cách 1m dBA 112 111 Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 478 428 Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 355 322