Nên mua máy phát điện cummins 60kva tại công ty nào?

Thảo luận trong 'Hàng Thanh Lý' bắt đầu bởi koolsheep, 9/9/16.

  1. koolsheep
    Offline

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    527
    Đã được thích:
    0
    Vấn đề đột phá của công nghệ hiện đại làm vấn đề tiêu hao điện năng hiện ngày càng một nhiều. Với 01 quốc gia còn hạn chế năng lượng nghiêm trọng như Việt Nam thì chuyện này thật đáng báo động. Chính vì vậy, việc vận hành máy phát điện cummins là yêu cầu cần thiết hiện tại nhằm cung cấp điện năng không bị ngắt quãng cho các hoạt động sinh hoạt, chế tạo, kinh doanh. Công ty Hưng Tiến Phúc xin chia sẻ với quí khách hàng các model máy phát điện cummins được yêu thích hiện tại.

    Hình ảnh máy phát điện cummins hiện do Công ty Hưng Tiến Phúc cung cấp :

    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS2500C
    Tần số (Hz) 60
    Vòng quay (rpm) 1800
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất liên tục (kw) 1820
    Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/480V
    Điện áp máy phát điện
    3 Phase/4 Wires/480V-460V-450V-440V-416V
    Kích thước máy (D x R x C) 5775 x 2395 x 3460
    Trọng lượng máy (kg) 14500

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTAA2
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước và không khí
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8
    Tỷ số nén 13.5
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ
    Tổng công suất điện (kWm) 1895
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.0
    Độ ồn cách 1m dBA 113
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 481
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 369

    Thông số kỹ thuật chung may phat dien cummins 25kva
    Model MGS2500B
    Tần số (Hz) 60
    Vòng quay (rpm) 1800
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất dự phòng (kw) 2012
    Công suất liên tục (kw) 1820
    Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/480V
    Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/480V-460V-450V-440V-416V
    Kích thước máy (D x R x C) 5775 x 2395 x 3460
    Trọng lượng máy (kg) 14200

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTAA2
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước và không khí
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8
    Tỷ số nén máy phát điện
    13.5
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC
     

Chia sẻ trang này