Mua máy phát điện mitsubishi 120kva ở đâu?

Thảo luận trong 'Hàng Thanh Lý' bắt đầu bởi koolsheep, 6/9/16.

  1. koolsheep
    Offline

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    527
    Đã được thích:
    0
    Vấn đề vận hành nguồn điện đang ngày càng tăng cao, vì thế vấn đề vận hành 01 phụ kiện có thể phân phối nguồn điện liên tục như máy phát điện Mitsubishi 800kva là 01 giải pháp tốt giải quyết tình trạng thiếu điện hoặc cúp điện đột xuất. Tùy thuộc vào nhu cầu dùng mà anh chị sẽ mua mẫu máy thích hợp và quan trọng đó là lựa được nhà cung cấp tốt, có thể xử lý nhanh chóng các trục trặc xảy đến khi sử dụng.

    Công ty may phat dien Hưng Tiến Phúc với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành bán máy phát điện mitsubishi tại TPHCM và một số tỉnh thành khác. Chúng tôi có đội ngũ nhân viên trình độ chuyên môn tốt, sẵn sàng hỗ trợ hoặc khắc phục các trục trặc xảy ra lúc sử dụng máy. “Chất lượng - Giá rẻ - Tận tâm” là tiêu chí kinh doanh của công ty. Mọi thắc mắc anh chị vui lòng gọi theo số điện thoại O979.669.O8O (Mr.Tám) để được trợ giúp chất lượng nhất !!!
    [​IMG]

    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS2500HV
    Tần số (Hz) 60
    Vòng quay (rpm) 1800
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất liên tục (kW) 1800
    Điện áp máy phát điện
    3.3kV/4.16kV/6.6kV/13.8kV
    Kích thước máy (D x R x C) 6009 x 2392 x 3465
    Trọng lượng máy (kg) 16000

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTAA2
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước và không khí
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8
    Tỷ số nén 14
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ
    Tổng công suất điện (kWm) 1895
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 1.9
    Độ ồn cách 1m dBA 113
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 473
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 362

    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS2500HV
    Tần số (Hz) 50
    Vòng quay (rpm) 1500
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất dự phòng (kVA) 2250
    Công suất liên tục (kVA) 2010
    Điện áp 3.3kV/6.6kV/10kV/11kV
    Kích thước máy (D x R x C) 6010 x 2395 x 3465
    Trọng lượng máy (kg) 16200

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ máy phát điện may phat dien Mitsubishi 75kva
    S16R-PTAA2
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước và không khí
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 9.0
    Tỷ số nén 14
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC
     

Chia sẻ trang này