Giới thiệu tới quí công ty model máy phát điện Denyo 35kva

Thảo luận trong 'Hàng Thanh Lý' bắt đầu bởi koolsheep, 7/9/16.

  1. koolsheep
    Offline

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    527
    Đã được thích:
    0
    Vấn đề dùng nguồn điện đang ngày càng nở rộ, chính vì vậy việc vận hành 01 phụ kiện có thể phân phối nguồn điện liên tục như máy phát điện Denyo 20kva là 01 giải pháp tốt giải quyết hiện tượng thiếu điện hoặc mất điện đột xuất. Tùy thuộc vào nhu cầu vận hành mà quí khách hàng sẽ mua dòng máy phù hợp và quan trọng đó là chọn được nhà phân phối tốt, có thể xử lý nhanh chóng những vấn đề xảy đến khi sử dụng.

    Công ty may phat dien Hưng Tiến Phúc với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực máy phát điện denyo cũ ở TPHCM và một số tỉnh thành lân cận. Công ty sở hữu đội ngũ kỹ thuật viên tay nghề chuyên môn tốt, sẵn sàng hỗ trợ hoặc khắc phục những trục trặc xảy ra lúc dùng máy. “Chất lượng - Giá rẻ - Tận tâm” là tiêu chí hoạt động của công ty. Mọi câu hỏi quí khách hàng vui lòng gọi theo số điện thoại O979.669.O8O (Mr.Tám) để được trợ giúp tốt nhất !!!
    [​IMG]



    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model DCA-6LSX
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 5 6
    Tốc độ quay (rpm) 1500 1800
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 2-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota D905-K3A
    Kiểu động cơ Thẳng hang, buồng xoáy
    Số xi-lanh 03
    Bore x Stroke (mm) 72 x 73.6
    Piston Displacement (L) 0.898
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 1.5 1.8
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 36
    Độ ồn cách 7m (dB) 54 57
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1230 x 650 x 760
    Trọng lượng máy phát điện (kg) 379
    Thông số kỹ thuật đầu phát may phat dien Denyo 75kva
    Model Máy phát điện DA-6000SS Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 5.5 6.0
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 3-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota Z482
    Kiểu động cơ Máy phát điện động cơ 4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh 02
    Bore x Stroke (mm) 67 x 68
    Piston Displacement (L) 0.479
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 25
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 2.1 2.6
    Độ ồn cách 7m (dB) 61 63
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1140 x 650 x 795
    Trọng lượng (kg) 239
     

Chia sẻ trang này