Nâng cấp năng lượng đang là nỗi đau đầu của ngành công nghiệp của Việt Nam. Dựa vào số liệu mặc dù đất nước đã có những biện pháp để cải thiện nguồn điện nhưng với tốc độ phát triển mạnh về kinh tế hiện tại thì vẫn khá nan giải để duy trì điện năng đủ cung cấp tới cho mọi người dân. Vấn đề thiếu năng lượng trong sinh hoạt, kinh doanh sẽ gây nhiều hệ lụy xấu, đặc biệt là các hậu quả nghiêm trọng về kinh tế. Chính vì vậy, việc cần thiết hiện nay là làm như thế nào tìm ra phương pháp có thể duy trì nguồn điện mỗi lúc hệ thống điện năng quốc gia gặp trục trặc? Câu giải đáp đó chính là khách hàng nên dùng đại lý máy phát điện mitsubishi. Hiện nay, công ty may phat dien Hưng Tiến Phúc là đại lý phân phối chính thức của máy phát điện mitsubishi tại Việt Nam. Chúng tôi phân phối mọi loại máy, đa dạng chủng loại, công suất nhằm giúp anh chị có khả năng dễ dàng lựa chọn sản phẩm thích hợp với nhu cầu. Tất cả câu hỏi về sản phẩm máy phát điện mitsubishi, quí khách hàng vui lòng gọi đến doanh nghiệp may phat dien Hưng Tiến Phúc theo số HOTLINE : O979.669.O8O (Mr.Tám) để được giải đáp. Xin chân thành cám ơn !!! Thông số kỹ thuật chung may phat dien Mitsubishi 40kva Model MGS2000B Hệ số công suất 0.8 Công suất dự phòng (kVA) 2235 Công suất liên tục (kVA) 2030 Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/380V Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/380V-400V-415V-440V Kích thước máy (D x R x C) 5675 x 2200 x 2835 Trọng lượng máy (kg) 14300 Thông số kỹ thuật động cơ Hãng sản xuất MITSUBISHI Model động cơ S16R-PTA2-S Kiểu động cơ V-16, động cơ máy phát điện 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước Bore (mm) 170 Stroke (mm) 180 Dung tích xi-lanh (L) 65.4 Tốc độ Pít-tông (m/sec) 9.0 Tỷ số nén 13.5 Dung tích dầu bôi trơn (L) 230 Dung tích nước làm mát (L) 170 Motor khởi động 24V DC Thông số kỹ thuật chung Model MGS2000C Tần số (Hz) 60 Vòng quay (rpm) 1800 Hệ số công suất 0.8 Công suất liên tục (kw) 1650 Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/480V Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/480V-460V-450V-440V-416V Kích thước máy (D x R x C) 5450 x 2200 x 2835 Trọng lượng máy (kg) 13600 Thông số kỹ thuật động cơ Hãng sản xuất MITSUBISHI Model động cơ S16R-PTA2-S Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước Bore (mm) 170 Stroke (mm) 180 Dung tích xi-lanh (L) 65.4 Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8 Tỷ số nén 13.5 Dung tích dầu bôi trơn (L) 230 Dung tích nước làm mát (L) 170 Motor khởi động 24V DC Thông số hoạt động của động cơ may phat dien Mitsubishi 100kva Tổng công suất điện (kWm) 1739 Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 1.8 Độ ồn máy phát điện (cách 1m dBA) 112 Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 462 Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 348