Doanh nghiệp hiện đang mua bán model máy phát điện Mitsubishi 30kva

Thảo luận trong 'Hàng Thanh Lý' bắt đầu bởi koolsheep, 13/9/16.

  1. koolsheep
    Offline

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    527
    Đã được thích:
    0
    Hiện nay, yêu cầu vận hành nguồn điện đã nâng cao lên rất nhiều so với thời gian trước đây. Nắm bắt được vấn đề đó, nhà chế tạo máy phát điện mitsubishi đã cho ra đời nhiều loại máy với đủ mọi công suất phổ thông nhằm giúp quý khách có khả năng lựa chọn sản phẩm 01 cách dễ dàng. Hiện nay, máy phát điện mitsubishi đã có nhiều đại lý tại Việt Nam. Đối với khách hàng đang tại khu vực Sài gòn hoặc các tỉnh thành khác nếu có yêu cầu chọn sản phẩm máy phát điện mitsubishi thì doanh nghiệp Hưng Tiến Phúc chắc chắn là sự lựa chọn tuyệt vời cho quý khách. Chúng tôi phân phối các loại may phat dien mitsubishi đủ mẫu mã, công suất, kèm theo đó là những dịch vụ hậu mãi như bảo hành máy, hỗ trợ lắp đặt - vận hành... Để biết thêm thông tin chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ số HOTLINE : O979.669.O8O (Mr.Tám). Xin cám ơn !!!
    [​IMG]
    Thông số kỹ thuật chung may phat dien Mitsubishi 20kva
    Model MGS1500HV
    Tần số (Hz) 50
    Vòng quay (rpm) 1500
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất dự phòng (kVA) 2000
    Công suất liên tục (kVA) 1810
    Điện áp 3.3kV/6.6kV/10kV/11kV
    Kích thước máy (D x R x C) 5675 x 2160 x 2730
    Trọng lượng máy (kg) 14015

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTA-S
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 9.0
    Tỷ số nén máy phát điện
    14
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ
    2000 kVA 1810 kVA
    Tổng công suất điện (kWm) 1678 1523
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.1 1.9
    Độ ồn cách 1m dBA 111 109
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 415 371
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 303 275
    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS1500HV
    Tần số (Hz) 60
    Vòng quay (rpm) 1800
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất liên tục (kW) 1500
    Công suất liên tục nguồn chính (kW) 1250
    Điện áp 3.3kV/6.6kV/10kV/11kV
    Kích thước máy (D x R x C) 5555 x 2160 x 2935
    Trọng lượng máy (kg) 13405

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTA-S
    Kiểu động cơ V-12, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8
    Tỷ số nén 14
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động máy phát điện
    24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ máy phát điện Mitsubishi 50kva
    1500 kVA 1250 kVA
    Tổng công suất điện (kWm) 1540 1310
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 1.6 1.4
    Độ ồn cách 1m dBA 110 109
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 376 325
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 295 255
     

Chia sẻ trang này