Công ty hiện đang mua bán dòng máy phát điện Denyo 20kva

Thảo luận trong 'Hàng Thanh Lý' bắt đầu bởi koolsheep, 13/9/16.

  1. koolsheep
    Offline

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    527
    Đã được thích:
    0
    Hiện nay, nhu cầu vận hành năng lượng đã tăng lên rất nhiều so với thời gian trước đây. Nắm bắt được vấn đề đó, nhà phân phối máy phát điện denyo đã cho sản xuất nhiều loại máy với đủ mọi công suất thông dụng nhằm giúp quí khách hàng có khả năng chọn lựa sản phẩm một cách dễ dàng. Hiện nay, may phat dien denyo đã có nhiều đại lý tại VN. Đối với khách hàng đang tại khu vực HCM hoặc một số khu vực khác nếu có yêu cầu chọn sản phẩm máy phát điện denyo thì công ty Hưng Tiến Phúc chắc chắn là sự chọn lựa tuyệt vời cho anh chị. Chúng tôi phân phối các loại máy phát điện denyo đủ mẫu mã, công suất, kèm theo đó là những dịch vụ hậu mãi như bảo hành máy, trợ giúp lắp đặt - vận hành... Để biết thêm thông tin chi tiết, quý khách vui lòng gọi số HOTLINE : O979.669.O8O (Mr.Tám). Xin cám ơn !!!
    [​IMG]

    Thông số kỹ thuật đầu phát may phat dien Denyo 10kva
    Model DCA-18ESX
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 14 18
    Tốc độ quay (rpm) 1500 1800
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 3-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Isuzu AA-4LE2
    Kiểu động cơ máy phát điện
    Thẳng hang, bơm trực tiếp
    Số xi-lanh 04
    Bore x Stroke (mm) 85 x 96
    Piston Displacement (L) 2.179
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 3.0 3.9
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 70
    Độ ồn cách 7m (dB) 59 60
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1540 x 680 x 900
    Trọng lượng (kg) 564
    Thông số kỹ thuật đầu phát máy phát điện Denyo 35kva
    Model DCA-20LSK
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 17 20
    Công suất dự phòng (kVA) 18.7 22
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3-Phase, 4-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota V2203-K3A
    Kiểu động cơ máy phát điện
    Thẳng hàng, buồng xoáy
    Số xi-lanh 04
    Bore x Stroke (mm) 87 x 92.4
    Piston Displacement (L) 2.197
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 3.6 4.3
    Dung tích dầu bôi trơi (L) 7.6
    Dung tích nước làm mát (L) 7.9
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 62
    Độ ồn cách 7m (dB) 61 64
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1540 x 650 x 900
    Trọng lượng (kg) 580
     

Chia sẻ trang này